Tiếng Việt

Have, has

Using have and has for possession in the present simple

A1 (Cơ bản)
T
Thomasi
( 4.0 )

01

01

Have, has

Using have and has for possession in the present simple

Học ngôn ngữ

Tiếng Anh

Tiếng Anh cho trẻ em

Ngữ pháp

Have / Have Got



Kiểm tra trình độ tiếng Anh trực tuyến miễn phí

Kiểm tra trình độ tiếng Anh trực tuyến miễn phí

Tham gia bài kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí và nhận kết quả ngay lập tức về ngữ pháp, đọc, nghe và nói.